io jerar
Bản dịch
- eo administri (Dịch ngược)
- eo aranĝi (Dịch ngược)
- ja 管理する (Gợi ý tự động)
- ja 経営する (Gợi ý tự động)
- io administrar (Gợi ý tự động)
- en to administer (Gợi ý tự động)
- en manage (Gợi ý tự động)
- zh 管理 (Gợi ý tự động)
- ja 整える (Gợi ý tự động)
- ja 整頓する (Gợi ý tự động)
- ja 手配する (Gợi ý tự động)
- ja 編曲する (Gợi ý tự động)
- ja 脚色する (Gợi ý tự động)
- io aranjar (Gợi ý tự động)
- en to arrange (Gợi ý tự động)
- en adjust (Gợi ý tự động)
- en array (Gợi ý tự động)
- en fix up (Gợi ý tự động)
- zh 安排 (Gợi ý tự động)
- zh 整理 (Gợi ý tự động)
- zh 布置 (Gợi ý tự động)



Babilejo