Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo jambe

Cấu trúc từ:
jamb/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヤン
Adverbo (-e) jambe

Bản dịch

fr jambe

Thẻ:

Bản dịch

  • eo gambo (Dịch ngược)
  • eo kruro (Dịch ngược)
  • ja 下肢 (Gợi ý tự động)
  • ja 脚部 (Gợi ý tự động)
  • io gambo (Gợi ý tự động)
  • en leg (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja すね (Gợi ý tự động)
  • io kruro (Gợi ý tự động)
  • en paw (Gợi ý tự động)
  • en limb (Gợi ý tự động)
  • zh 小腿 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)

eo jamba

Cấu trúc từ:
jamb/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヤン
Adjektivo (-a) jamba

Bản dịch

eo jambi

Cấu trúc từ:
jamb/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヤン

Bản dịch

eo jambo

Cấu trúc từ:
jamb/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヤン
Substantivo (-o) jambo
><trokeoの反対語

Bản dịch

Cấu trúc từ:
jamb/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヤン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 924,957 inferencoj, 0.279 CPU-sekundoj en 0.282 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog