en jam (paper)
Bản dịch
- eo ŝtopi Peter Beson
- ja ふさぐ (穴・隙間などを) (Gợi ý tự động)
- ja 栓をする (Gợi ý tự động)
- ja 詰め物をする (Gợi ý tự động)
- ja 埋める (Gợi ý tự động)
- ja ふさいで邪魔をする (Gợi ý tự động)
- ja 閉鎖する (Gợi ý tự động)
- ja 詰めこむ (Gợi ý tự động)
- ja いっぱいにする (Gợi ý tự động)
- ja 繕う (布や編み物の穴を) (Gợi ý tự động)
- ja かがる (Gợi ý tự động)
- io klozar (t) (Gợi ý tự động)
- io stopar (t) (Gợi ý tự động)
- en to block (Gợi ý tự động)
- en clog (Gợi ý tự động)
- en plug up (Gợi ý tự động)
- en stop up (Gợi ý tự động)
- en jam (Gợi ý tự động)
- zh 填塞 (Gợi ý tự động)
- zh 堵塞 (Gợi ý tự động)
- zh 填满 (Gợi ý tự động)



Babilejo