Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
jad//o
Cách phát âm bằng kana:
ダージョ

eo jadaĵo

Vortanalizo
jad//o
Cách phát âm bằng kana:
ダージョ

Bản dịch

eo jadaĵa

Vortanalizo
jad//a
Cách phát âm bằng kana:
ダージャ

Bản dịch

eo jadaĵi

Vortanalizo
jad//i
Cách phát âm bằng kana:
ダー

Bản dịch

eo jadi

Vortanalizo
j/ad/i
Cách phát âm bằng kana:
ヤーディ

Bản dịch

eo jado

Vortanalizo
jad/o
Cách phát âm bằng kana:
ヤー

Bản dịch

io jado

Bản dịch

eo jada

Vortanalizo
j/ad/a
Cách phát âm bằng kana:
ヤー

Bản dịch

(?) jadaĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 29,633,820 inferencoj, 2.366 CPU-sekundoj en 6.094 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog