Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo jadaĵo

Cấu trúc từ:
jad//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ダージョ
Substantivo (-o) jadaĵo

Bản dịch

eo jadaĵa

Cấu trúc từ:
jad//a ...
Cách phát âm bằng kana:
ダージャ
Adjektivo (-a) jadaĵa

Bản dịch

eo jadaĵe

Cấu trúc từ:
jad//e ...
Cách phát âm bằng kana:
ダージェ
Adverbo (-e) jadaĵe

Bản dịch

eo jado

Cấu trúc từ:
jad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヤー
Substantivo (-o) jado

Bản dịch

io jado

Bản dịch

  • eo jado (Dịch ngược)
  • ja 翡翠 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • en jade (Gợi ý tự động)

eo jada

Cấu trúc từ:
j/ad/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヤー
Adjektivo (-a) jada

Bản dịch

eo jade

Cấu trúc từ:
j/ad/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヤー
Adverbo (-e) jade

Bản dịch

en jade

Bản dịch

Cấu trúc từ:
jad//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ダージョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,301,438 inferencoj, 0.475 CPU-sekundoj en 0.651 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog