en jacket
Pronunciation:
Bản dịch
- eo jaketo (Dịch ngược)
- eo jako (Dịch ngược)
- eo ĵaketo (Dịch ngược)
- ja ジャケット (Gợi ý tự động)
- ja カバー (Gợi ý tự động)
- io jaketo (Gợi ý tự động)
- en vest (Gợi ý tự động)
- ja 背広 (Gợi ý tự động)
- ja 上着 (Gợi ý tự động)
- en coat (Gợi ý tự động)
- zh 夹克 (Gợi ý tự động)
- zh 男式短上衣 (Gợi ý tự động)
- ja モーニングコート (Gợi ý tự động)



Babilejo