Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
jìn dào
Cách phát âm bằng kana:
 ì ン    à オ

zh jìn dào

尽到

近道

Từ chứa gốc "jìn dào"

zh jìn dài

晋代

近代

Từ chứa gốc "jìn dài"

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
jìn
dàodào

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 183,798 inferencoj, 0.021 CPU-sekundoj en 0.021 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog