Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo iteracio

Cấu trúc từ:
it/e/raci/o ...
Cách phát âm bằng kana:
イテラツィー
Substantivo (-o) iteracio

Bản dịch

Ví dụ

eo iteracia

Cấu trúc từ:
it/e/raci/a ...
Cách phát âm bằng kana:
イテラツィー

Ví dụ

eo iteracii

Cấu trúc từ:
it/e/rac/i/i ...
Cách phát âm bằng kana:
イテラツィー

Bản dịch

eo iteracie

Cấu trúc từ:
it/e/raci/e ...
Cách phát âm bằng kana:
イテラツィー

Ví dụ

Cấu trúc từ:
it/e/raci/o ...
Cách phát âm bằng kana:
イテラツィー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 8,740,526 inferencoj, 0.963 CPU-sekundoj en 1.073 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog