eo iteraciilo
Cấu trúc từ:
it/e/raci/il/o ...Cách phát âm bằng kana:
イテラツィイーロ▼
Substantivo (-o) iteraciilo
Bản dịch
- en enumerator ESPDIC
- en iterator ESPDIC
- eo enumeraciilo (Gợi ý tự động)
- eo iteraciilo (Gợi ý tự động)
- es enumerador (Gợi ý tự động)
- es enumerador (Gợi ý tự động)
- fr énumérateur (Gợi ý tự động)
- nl enumerator (Gợi ý tự động)
- en iterator (Dịch ngược)



Babilejo