Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo item/?

itemo

Từ chứa gốc "item"

en item

Pronunciation:

Bản dịch

  • eo ano (Dịch ngược)
  • eo elemento (Dịch ngược)
  • eo ero (Dịch ngược)
  • ja 会員 (Gợi ý tự động)
  • en member (Gợi ý tự động)
  • en supporter (Gợi ý tự động)
  • en entry (Gợi ý tự động)
  • zh 成员 (Gợi ý tự động)
  • ja 要素 (Gợi ý tự động)
  • ja 成分 (Gợi ý tự động)
  • ja 基本原理 (Gợi ý tự động)
  • ja 初歩 (Gợi ý tự động)
  • ja 元素 (Gợi ý tự động)
  • ja 自然の力 (Gợi ý tự động)
  • ja 悪天候 (Gợi ý tự động)
  • ja 生息環境 (Gợi ý tự động)
  • ja 活動領域 (Gợi ý tự động)
  • io elemento (Gợi ý tự động)
  • en element (Gợi ý tự động)
  • zh 元素 (Gợi ý tự động)
  • zh 成分 (Gợi ý tự động)
  • zh 原理 (Gợi ý tự động)
  • zh 初步 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 構成要素 (Gợi ý tự động)
  • en fragment (Gợi ý tự động)
  • en particle (Gợi ý tự động)
  • en unit (Gợi ý tự động)
  • en piece (Gợi ý tự động)
  • en grain (Gợi ý tự động)
  • en component (Gợi ý tự động)
  • en segment (Gợi ý tự động)
  • en era (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 小组件 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
item ...
Cách phát âm bằng kana:
イー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 272,315 inferencoj, 0.122 CPU-sekundoj en 0.122 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog