en issue
Pronunciation:
Bản dịch
- eo atendindaĵo (Dịch ngược)
- eo atentindaĵo (Dịch ngược)
- eo eldono (Dịch ngược)
- eo elflui (Dịch ngược)
- eo emisii (Dịch ngược)
- eo emisio (Dịch ngược)
- eo idaro (Dịch ngược)
- eo koncernaĵo (Dịch ngược)
- eo posteuloj (Dịch ngược)
- ja 出版 (Gợi ý tự động)
- ja 発行 (Gợi ý tự động)
- ja 第~版 (Gợi ý tự động)
- ja バージョン (Gợi ý tự động)
- en edition (Gợi ý tự động)
- en release (Gợi ý tự động)
- en version (Gợi ý tự động)
- zh 版本 (Gợi ý tự động)
- ja 流れ出る (Gợi ý tự động)
- ja 涌き出る (Gợi ý tự động)
- io ekfluar (Gợi ý tự động)
- en to flow out (Gợi ý tự động)
- ja 発行する (Gợi ý tự động)
- ja 振り出す (Gợi ý tự động)
- ja 放出する (Gợi ý tự động)
- ja 放射する (Gợi ý tự động)
- eo elsendi (Gợi ý tự động)
- io emisar (Gợi ý tự động)
- en to emit (Gợi ý tự động)
- ja 振出 (Gợi ý tự động)
- ja 放出 (Gợi ý tự động)
- ja 放射 (Gợi ý tự động)
- ja 子孫 (Gợi ý tự động)
- ja 後裔 (Gợi ý tự động)
- en descendants (Gợi ý tự động)
- en offspring (Gợi ý tự động)
- en posterity (Gợi ý tự động)
- en progeny (Gợi ý tự động)
- en young (Gợi ý tự động)
- zh 子 (Gợi ý tự động)
- zh 子孙 (Gợi ý tự động)
- zh 后代 (Gợi ý tự động)
- en subject (Gợi ý tự động)
- en matter (Gợi ý tự động)
- en affair (Gợi ý tự động)



Babilejo