eo islam/o
islamo
Cấu trúc từ:
islam/o ...Cách phát âm bằng kana:
イスラ▼ーモ
Bản dịch
- ja イスラム教 pejv
- ja 回教 pejv
- io islamo Diccionario
- en Islam ESPDIC
- zh 伊斯兰教 开放
- zh 回教 开放
- zh 清真教 开放
- eo islamismo (Dịch ngược)
- ja イスラム主義 (Gợi ý tự động)
- en Islamism (Gợi ý tự động)



Babilejo