en irritate
Bản dịch
- eo agaci (Dịch ngược)
- eo inciti (Dịch ngược)
- eo inflamigi (Dịch ngược)
- ja 神経に障る (Gợi ý tự động)
- ja いらだたせる (Gợi ý tự động)
- io agacar (Gợi ý tự động)
- en to aggravate (Gợi ý tự động)
- en annoy (Gợi ý tự động)
- en set on edge (Gợi ý tự động)
- ja 怒らせる (Gợi ý tự động)
- ja 極度に興奮させる (Gợi ý tự động)
- io incitar (Gợi ý tự động)
- en to abet (Gợi ý tự động)
- en excite (Gợi ý tự động)
- en incite (Gợi ý tự động)
- en provoke (Gợi ý tự động)
- en rouse (Gợi ý tự động)
- en stimulate (Gợi ý tự động)
- en stir up (Gợi ý tự động)
- zh 激怒 (Gợi ý tự động)
- zh 逗弄 (Gợi ý tự động)
- zh 惹 (Gợi ý tự động)
- ja 炎症を起こさせる (Gợi ý tự động)
- io inflamar (Gợi ý tự động)
- en to inflame (Gợi ý tự động)



Babilejo