en involvement
Pronunciation:
Bản dịch
- eo engaĝiĝo (Dịch ngược)
- eo enmiksiĝo (Dịch ngược)
- eo implikiĝo (Dịch ngược)
- eo intertraktado (Dịch ngược)
- eo kuntreniĝo (Dịch ngược)
- ja 参加 (Gợi ý tự động)
- ja 関与 (Gợi ý tự động)
- ja アンガージュマン (Gợi ý tự động)
- ja 積極的参加 (Gợi ý tự động)
- en engagement (Gợi ý tự động)
- en interference (Gợi ý tự động)
- zh 干扰 (Gợi ý tự động)
- ja 混ざり込むこと (Gợi ý tự động)
- ja 巻き込まれること (Gợi ý tự động)
- ja もつれること (Gợi ý tự động)
- ja 混乱すること (Gợi ý tự động)
- en negotiation (Gợi ý tự động)



Babilejo