en involve
Pronunciation:
Bản dịch
- eo koncerni LibreOffice
- ja ~に関係がある (物事が) (Gợi ý tự động)
- ja ~にかかわる (Gợi ý tự động)
- ja 関係がある (Gợi ý tự động)
- io koncernar (t) (Gợi ý tự động)
- en to concern (Gợi ý tự động)
- en involve (Gợi ý tự động)
- zh 涉及 (Gợi ý tự động)
- zh 关系到 (Gợi ý tự động)
- eo engaĝi (Dịch ngược)
- ja 雇う (Gợi ý tự động)
- ja 契約する (Gợi ý tự động)
- ja 巻き込む (Gợi ý tự động)
- ja 引き入れる (Gợi ý tự động)
- en to engage (Gợi ý tự động)



Babilejo