en invoke
Bản dịch
- eo alvoki Edmund Grimley Evans
- eo envoki WordPress
- ja 呼び寄せる (Gợi ý tự động)
- ja 呼びかける (Gợi ý tự động)
- io advokar (m) (Gợi ý tự động)
- io sumnar (t) (Gợi ý tự động)
- en to appeal to (Gợi ý tự động)
- en invoke (Gợi ý tự động)
- en to invoke (Gợi ý tự động)
- eo alpreĝi (Dịch ngược)
- eo elpetigi (Dịch ngược)
- en to pray to (Gợi ý tự động)
- en to implore (Gợi ý tự động)



Babilejo