eo invitilo
Cấu trúc từ:
invit/il/o ...Cách phát âm bằng kana:
インヴィティーロ▼
Bản dịch
- ja 招待券 pejv
- ja 招待状 pejv
- en invitation ESPDIC
- en prompt ESPDIC
- eo invito (Gợi ý tự động)
- eo invitilo (Gợi ý tự động)
- eo respondblinko (Gợi ý tự động)
- nl prompt m (Gợi ý tự động)
- en invitation link (Dịch ngược)



Babilejo