en investment
Pronunciation:
Bản dịch
- eo ĉirkaŭfortikaĵo (Dịch ngược)
- eo investado (Dịch ngược)
- eo investaĵo (Dịch ngược)
- eo investo (Dịch ngược)
- en encircling fortifications (Gợi ý tự động)
- en circumvallation and contravallation (Gợi ý tự động)
- ja 任命 (Gợi ý tự động)
- ja 叙任 (Gợi ý tự động)
- ja 投資 (Gợi ý tự động)
- ja 投資財 (Gợi ý tự động)
- en women's clothing (Gợi ý tự động)
- ja 任命すること (Gợi ý tự động)
- ja 投資すること (Gợi ý tự động)



Babilejo