en investigation
Pronunciation:
Bản dịch
- eo ekzameno (Dịch ngược)
- eo enketo (Dịch ngược)
- eo esplorado (Dịch ngược)
- eo esploro (Dịch ngược)
- ja 検査 (Gợi ý tự động)
- ja 診察 (Gợi ý tự động)
- ja 試験 (Gợi ý tự động)
- ja テスト (Gợi ý tự động)
- ja 取り調べ (Gợi ý tự động)
- en exam (Gợi ý tự động)
- en examination (Gợi ý tự động)
- en review (Gợi ý tự động)
- en test (Gợi ý tự động)
- ja 調査 (Gợi ý tự động)
- ja アンケート (Gợi ý tự động)
- ja 取調べ (Gợi ý tự động)
- ja 査問 (Gợi ý tự động)
- en inquiry (Gợi ý tự động)
- en survey (Gợi ý tự động)
- zh 调查 (Gợi ý tự động)
- ja 探検 (Gợi ý tự động)
- ja 研究 (Gợi ý tự động)
- en exploration (Gợi ý tự động)
- en research (Gợi ý tự động)
- ja 踏査 (Gợi ý tự động)
- ja 探究 (Gợi ý tự động)
- ja 診査 (Gợi ý tự động)
- ja 審理 (Gợi ý tự động)



Babilejo