Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

en inverted circumflex

Bản dịch

  • eo hoko (Dịch ngược)
  • eo pinta hoketo (Dịch ngược)
  • eo v-hoketo (Dịch ngược)
  • eo v-hoko (Dịch ngược)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja フック (Gợi ý tự động)
  • ja 釣り針 (Gợi ý tự động)
  • eo fiŝhoko (Gợi ý tự động)
  • io hoko (Gợi ý tự động)
  • en hacek (Gợi ý tự động)
  • en hook (Gợi ý tự động)
  • en inverted hat (Gợi ý tự động)
  • en wedge (Gợi ý tự động)
  • zh 钩子 (Gợi ý tự động)
  • zh 鱼钩 (Gợi ý tự động)
  • en caron (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
inverted circumflex ...
Cách phát âm bằng kana:
インヴェ   ツィツンクス

📜 « Leghelpilo »

Teksto:

eoTiu ĉi ilo helpas laŭvortan tradukon de teksto. zh这个工具帮助文本逐字翻译。 jaこのツールはテキストの逐語訳を補助します。

Sendita teksto ne estos publikigita.

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 104,859 inferencoj, 0.093 CPU-sekundoj en 0.101 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog