en inverse video
Bản dịch
- eo negativo Komputada Leksikono, Aleksey Timin
- ja 陰画 (Gợi ý tự động)
- ja ネガ (Gợi ý tự động)
- io negativo (Gợi ý tự động)
- en negative (Gợi ý tự động)
- en inverse video (Gợi ý tự động)
- en reverse video (Gợi ý tự động)
- zh 否定词 (Gợi ý tự động)



Babilejo