en invention
Bản dịch
- eo elpensaĵo (Dịch ngược)
- eo elpenso (Dịch ngược)
- eo eltrovaĵo (Dịch ngược)
- eo eltrovo (Dịch ngược)
- eo inventado (Dịch ngược)
- eo inventaĵo (Dịch ngược)
- eo invento (Dịch ngược)
- en contrivance (Gợi ý tự động)
- en idea (Gợi ý tự động)
- en conception (Gợi ý tự động)
- zh 观念 (Gợi ý tự động)
- ja 考え出すこと (Gợi ý tự động)
- ja 発案すること (Gợi ý tự động)
- ja 発明すること (Gợi ý tự động)
- ja 発見 (Gợi ý tự động)
- en discovery (Gợi ý tự động)
- zh 发明 (Gợi ý tự động)
- ja 発明品 (Gợi ý tự động)
- ja 発明 (Gợi ý tự động)



Babilejo