Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo inund/i

inundi

Cấu trúc từ:
inund/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヌンディ
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

inundego

inundo

Từ chứa gốc "inund"

Cấu trúc từ:
inund ...
Cách phát âm bằng kana:
イーヌン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 122,692 inferencoj, 0.104 CPU-sekundoj en 0.104 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog