io introduktar
Bản dịch
- eo enkonduki (Dịch ngược)
- eo debutigi (Dịch ngược)
- eo prezenti (Dịch ngược)
- ja 導き入れる (Gợi ý tự động)
- ja 招き入れる (Gợi ý tự động)
- ja 導入する (Gợi ý tự động)
- ja 取り入れる (Gợi ý tự động)
- en to introduce (Gợi ý tự động)
- ja 差し出す (Gợi ý tự động)
- ja 見せる (Gợi ý tự động)
- ja 提示する (Gợi ý tự động)
- ja 提出する (Gợi ý tự động)
- ja 紹介する (Gợi ý tự động)
- ja 思い描く (Gợi ý tự động)
- ja 描き出す (Gợi ý tự động)
- ja 上演する (Gợi ý tự động)
- ja 上映する (Gợi ý tự động)
- ja 呈する (Gợi ý tự động)
- ja 示す (Gợi ý tự động)
- io prizentar (Gợi ý tự động)
- en to present (Gợi ý tự động)
- en offer (Gợi ý tự động)
- en tender (Gợi ý tự động)
- en give (Gợi ý tự động)
- en perform (Gợi ý tự động)
- en show (Gợi ý tự động)
- en represent (Gợi ý tự động)
- zh 介绍 (Gợi ý tự động)
- zh 摆上 (Gợi ý tự động)
- zh 演出 (Gợi ý tự động)



Babilejo