en introduction
Pronunciation:
Bản dịch
- eo antaŭparolo (Dịch ngược)
- eo enkonduko (Dịch ngược)
- eo enmeto (Dịch ngược)
- eo enporto (Dịch ngược)
- eo iniciatado (Dịch ngược)
- eo prezentado (Dịch ngược)
- ja 序文 (Gợi ý tự động)
- ja 前書き (Gợi ý tự động)
- ja 前口上 (Gợi ý tự động)
- en foreword (Gợi ý tự động)
- en preface (Gợi ý tự động)
- en preamble (Gợi ý tự động)
- zh 前言 (Gợi ý tự động)
- zh 序言 (Gợi ý tự động)
- ja 序論 (Gợi ý tự động)
- ja 入門 (Gợi ý tự động)
- ja 導入 (Gợi ý tự động)
- en forward (Gợi ý tự động)
- en primer (Gợi ý tự động)
- en inclusion (Gợi ý tự động)
- en insert (Gợi ý tự động)
- en insertion (Gợi ý tự động)
- ja 入れること (Gợi ý tự động)
- ja 挿入すること (Gợi ý tự động)
- en import (Gợi ý tự động)
- ja 持ち込むこと (Gợi ý tự động)
- ja 運び込むこと (Gợi ý tự động)
- ja 紹介 (Gợi ý tự động)
- ja 上演 (Gợi ý tự động)
- ja 上映 (Gợi ý tự động)
- eo prezento (Gợi ý tự động)
- en presentation (Gợi ý tự động)
- en ow (Gợi ý tự động)



Babilejo