Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo into

Cấu trúc từ:
int/o ...
Cách phát âm bằng kana:
イン
Substantivo (-o) into, (senfinaĵa vorto int + -o)

en into

Pronunciation:

Bản dịch

  • eo en (Dịch ngược)
  • ja ~の中で (Gợi ý tự động)
  • ja ~の間に (Gợi ý tự động)
  • ja ~において (Gợi ý tự động)
  • ja 着て (Gợi ý tự động)
  • io en (Gợi ý tự động)
  • en in (Gợi ý tự động)
  • en within (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 在...里 (Gợi ý tự động)

eo inta

Cấu trúc từ:
int/a ...
Cách phát âm bằng kana:
イン
Aktiva participo (perfekta) (-int-) de verbo i, (senfinaĵa vorto int + -a)

eo inti

Cấu trúc từ:
int/i ...
Cách phát âm bằng kana:
インティ
Infinitivo (-i) de verbo inti, (senfinaĵa vorto int + -i)

eo inte

Cấu trúc từ:
int/e ...
Cách phát âm bằng kana:
イン
Adverbo (-e) inte, (senfinaĵa vorto int + -e)

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
int/o ...
Cách phát âm bằng kana:
イン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,442,993 inferencoj, 0.310 CPU-sekundoj en 0.318 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog