en intimate
Bản dịch
- eo familiara (Dịch ngược)
- eo intima (Dịch ngược)
- ja 親しい (Gợi ý tự động)
- ja 慣れ親しんだ (Gợi ý tự động)
- ja 心安い (Gợi ý tự động)
- io familiara (Gợi ý tự động)
- en familiar (Gợi ý tự động)
- en informal (Gợi ý tự động)
- en friendly (Gợi ý tự động)
- zh 亲昵 (Gợi ý tự động)
- zh 不拘礼仪 (Gợi ý tự động)
- zh 随便 (Gợi ý tự động)
- ja 親密な (Gợi ý tự động)
- ja 内輪の (Gợi ý tự động)
- ja 私的な (Gợi ý tự động)
- ja 内に秘めた (Gợi ý tự động)
- ja 心の中の (Gợi ý tự động)
- io intima (Gợi ý tự động)
- en close (Gợi ý tự động)
- zh 亲 (Gợi ý tự động)
- zh 内心 (Gợi ý tự động)
- zh 内在 (Gợi ý tự động)
- zh 亲密 (Gợi ý tự động)
- zh 亲切 (Gợi ý tự động)



Babilejo