en interweave
Bản dịch
- eo interplekti (Dịch ngược)
- eo kunplekti (Dịch ngược)
- ja からみ合わせる (Gợi ý tự động)
- ja 組み合わせる (Gợi ý tự động)
- en to interlace (Gợi ý tự động)
- en intersperse (Gợi ý tự động)
- ja 編み合わせる (Gợi ý tự động)
- ja 撚り合わせる (Gợi ý tự động)
- en to entwine (Gợi ý tự động)



Babilejo