en intervention
Pronunciation:
Bản dịch
- eo alparolo (Dịch ngược)
- eo intermeto (Dịch ngược)
- eo interpelaco (Dịch ngược)
- eo interveno (Dịch ngược)
- en message (Gợi ý tự động)
- en speech (Gợi ý tự động)
- ja 話しかけること (Gợi ý tự động)
- zh 干扰 (Gợi ý tự động)
- ja 入れること (Gợi ý tự động)
- ja はさみ込むこと (Gợi ý tự động)
- ja 介入すること (Gợi ý tự động)
- ja 干渉すること (Gợi ý tự động)
- en interpellation (Gợi ý tự động)
- ja 仲介 (Gợi ý tự động)
- ja 介入 (Gợi ý tự động)
- ja 関与 (Gợi ý tự động)
- ja 干渉 (Gợi ý tự động)
- ja 参加 (Gợi ý tự động)
- ja 発言 (Gợi ý tự động)
- en interference (Gợi ý tự động)



Babilejo