eo interspaco
Cấu trúc từ:
inter/spac/o ...Cách phát âm bằng kana:
インテルスパーツォ
Substantivo (-o) interspaco
Bản dịch
- ja 間隔 pejv
- ja 間隙 pejv
- ja すき間 pejv
- en distance ESPDIC
- en interval ESPDIC
- en space ESPDIC
- en spacing ESPDIC
- eo distanco (Gợi ý tự động)
- eo intervalo (Gợi ý tự động)
- fr interval (Gợi ý tự động)
- nl interval (Gợi ý tự động)
- eo interspaco (Gợi ý tự động)
- nl spatiëring f (Gợi ý tự động)
- en character spacing (Dịch ngược)



Babilejo