en intersection
Bản dịch
- eo interkovro Christian Bertin
- eo komunaĵo Komputada Leksikono
- fr intersection Komputeko
- en intersection (Gợi ý tự động)
- ja 共通点 (Gợi ý tự động)
- ja 共有物 (Gợi ý tự động)
- en common property (Gợi ý tự động)
- en community (Gợi ý tự động)
- en pool (Gợi ý tự động)



Babilejo