en interruption
Bản dịch
- eo interrompiĝo (Dịch ngược)
- eo interrompo (Dịch ngược)
- eo maldaŭrigo (Dịch ngược)
- en break (Gợi ý tự động)
- en stop (Gợi ý tự động)
- ja 中断 (Gợi ý tự động)
- ja 割込み (Gợi ý tự động)
- en discontinuance (Gợi ý tự động)
- en interrupt (Gợi ý tự động)
- en trap (Gợi ý tự động)
- ja 中断すること (Gợi ý tự động)



Babilejo