eo interpunkciaj signoj
Cấu trúc từ:
interpunkciaj signoj ...Cách phát âm bằng kana:
インテルプンクツィーアイ スィグノイ
Bản dịch
- eo interpunkcio (Dịch ngược)
- ja 句読法 (Gợi ý tự động)
- en interpunction (Gợi ý tự động)
- en punctuation (Gợi ý tự động)
- zh 标点法 (Gợi ý tự động)



Babilejo