en interpreting
Bản dịch
- eo interpreta (Dịch ngược)
- eo interpretado (Dịch ngược)
- ja 通訳することの (Gợi ý tự động)
- ja 解釈することの (Gợi ý tự động)
- ja 解明することの (Gợi ý tự động)
- ja 自己の解釈に基づいて演じることの (Gợi ý tự động)
- ja 通訳 (Gợi ý tự động)
- ja 解釈 (Gợi ý tự động)
- ja 説明 (Gợi ý tự động)
- ja 演奏 (Gợi ý tự động)
- ja 演技 (Gợi ý tự động)



Babilejo