en interpreter
Bản dịch
- eo interpretilo PIV 2002, Komputada Leksikono, Reta Vortaro
- ja インタープリタ (Gợi ý tự động)
- en interpreter (Gợi ý tự động)
- eo interpretanto (Dịch ngược)
- eo interpretisto (Dịch ngược)
- eo tradukisto (Dịch ngược)
- ja 通訳者 (Gợi ý tự động)
- ja 翻訳家 (Gợi ý tự động)
- en translator (Gợi ý tự động)
- zh 翻译者 (Gợi ý tự động)



Babilejo