eo interna projekto
Cấu trúc từ:
interna projekto ...Cách phát âm bằng kana:
インテルナ プロイェクト
Bản dịch
- en internal project ESPDIC
- eo interna projekto (Gợi ý tự động)
- es proyecto interno (Gợi ý tự động)
- es proyecto interno (Gợi ý tự động)
- fr projet interne (Gợi ý tự động)
- nl intern project n (Gợi ý tự động)



Babilejo