en intermission
Bản dịch
- eo interakto (Dịch ngược)
- eo intermito (Dịch ngược)
- eo paŭzo (Dịch ngược)
- ja 幕間 (Gợi ý tự động)
- en entr'acte (Gợi ý tự động)
- en interlude (Gợi ý tự động)
- en intermezzo (Gợi ý tự động)
- ja 間欠 (Gợi ý tự động)
- ja 中休み (Gợi ý tự động)
- ja 間隔 (Gợi ý tự động)
- ja 中断 (Gợi ý tự động)
- ja 休止 (Gợi ý tự động)
- ja 一時停止 (Gợi ý tự động)
- ja 休憩 (Gợi ý tự động)
- en break (Gợi ý tự động)
- en pause (Gợi ý tự động)
- en recess (Gợi ý tự động)
- en interval (Gợi ý tự động)
- en rest (Gợi ý tự động)
- en stop (Gợi ý tự động)



Babilejo