en interior
Pronunciation:
Bản dịch
- eo internaĵo (Dịch ngược)
- eo interno (Dịch ngược)
- eo malfermaĵo (Dịch ngược)
- ja 内臓 (Gợi ý tự động)
- ja 臓物 (Gợi ý tự động)
- ja 内部にあるもの (Gợi ý tự động)
- en bowels (Gợi ý tự động)
- en core (Gợi ý tự động)
- en entrails (Gợi ý tự động)
- en inside (Gợi ý tự động)
- en intestine (Gợi ý tự động)
- en viscera (Gợi ý tự động)
- ja 内部 (Gợi ý tự động)
- ja 内側 (Gợi ý tự động)
- ja 開き口 (Gợi ý tự động)
- eo aperturo (Gợi ý tự động)
- en aperture (Gợi ý tự động)



Babilejo