en interference
Bản dịch
- eo interveno Komputeko
- ja 仲介 (Gợi ý tự động)
- ja 介入 (Gợi ý tự động)
- ja 関与 (Gợi ý tự động)
- ja 干渉 (Gợi ý tự động)
- ja 参加 (討論などへの) (Gợi ý tự động)
- ja 発言 (Gợi ý tự động)
- en interference (Gợi ý tự động)
- en intervention (Gợi ý tự động)
- eo enmiksiĝo (Dịch ngược)
- eo interfero (Dịch ngược)
- eo pertubo (Dịch ngược)
- eo perturbado (Dịch ngược)
- eo perturbo (Dịch ngược)
- en involvement (Gợi ý tự động)
- zh 干扰 (Gợi ý tự động)
- ja 混ざり込むこと (Gợi ý tự động)
- ja 巻き込まれること (Gợi ý tự động)
- ja 重合 (Gợi ý tự động)
- ja 混乱 (Gợi ý tự động)
- ja 動揺 (Gợi ý tự động)
- eo malordo (Gợi ý tự động)
- ja 障害 (Gợi ý tự động)
- ja 撹乱 (Gợi ý tự động)
- ja 擾乱 (Gợi ý tự động)
- ja 摂動 (Gợi ý tự động)
- ja 外乱 (Gợi ý tự động)
- ja 妨害 (Gợi ý tự động)
- en disquiet (Gợi ý tự động)
- en disturbance (Gợi ý tự động)
- en unrest (Gợi ý tự động)



Babilejo