eo interezo
Cấu trúc từ:
interez/o ...Cách phát âm bằng kana:
インテレーゾ
Bản dịch
- ja 利子 pejv
- ja 利息 pejv
- ja 金利 pejv
- ja 利潤 pejv
- io interesto Diccionario
- en interest ESPDIC
- eo procento (Dịch ngược)
- eo rentumo (Dịch ngược)
- ja パーセント (Gợi ý tự động)
- eo elcento (Gợi ý tự động)
- ja 利率 (Gợi ý tự động)
- ja 利回り (Gợi ý tự động)
- io procento (Gợi ý tự động)
- en interest rate (Gợi ý tự động)
- en percent (Gợi ý tự động)
- en percentage (Gợi ý tự động)
- en rate (Gợi ý tự động)
- zh 年息 (Gợi ý tự động)
- zh 百分之... (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo kunmetita interezo / 複利 pejv
- eo simpla interezo / 単利 pejv



Babilejo