eo interŝanĝi
Cấu trúc từ:
inter/ŝanĝ/i ...Cách phát âm bằng kana:
インテルシャンヂ
Bản dịch
- ja 交換する pejv
- ja 取り換える pejv
- ja 引き替える pejv
- io kambiar (t) Diccionario
- en to exchange ESPDIC
- en interchange ESPDIC
- en invert ESPDIC
- en swap ESPDIC
- en barter ESPDIC
- zh 交换 开放
- eo permuti (Gợi ý tự động)
- fr permuter (Gợi ý tự động)
- nl wisselen (Gợi ý tự động)
- en exchange (Dịch ngược)
- en interchange (Dịch ngược)
- en redeem (a coupon) (Dịch ngược)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo interŝanĝi ideojn / 意見交換をする pejv



Babilejo