en intentional
Bản dịch
- eo celatinga (Dịch ngược)
- eo celkonforma (Dịch ngược)
- eo intenca (Dịch ngược)
- en purposeful (Gợi ý tự động)
- ja 故意の (Gợi ý tự động)
- ja たくらんだ (Gợi ý tự động)
- ja 意図的な (Gợi ý tự động)
- ja 意図することの (Gợi ý tự động)
- ja もくろむことの (Gợi ý tự động)
- ja 企てることの (Gợi ý tự động)
- ja ~するつもりであることの (Gợi ý tự động)



Babilejo