en intelligently
Bản dịch
- eo inteligente (Dịch ngược)
- eo prudente (Dịch ngược)
- ja 聡明に (Gợi ý tự động)
- ja 頭のよく (Gợi ý tự động)
- ja 利口に (Gợi ý tự động)
- ja 知的に (Gợi ý tự động)
- ja 良識的に (Gợi ý tự động)
- ja 賢明に (Gợi ý tự động)
- ja 慎重に (Gợi ý tự động)
- ja 用心深く (Gợi ý tự động)
- en prudently (Gợi ý tự động)
- en sensibly (Gợi ý tự động)
- en wisely (Gợi ý tự động)



Babilejo