en intelligence
Pronunciation:
Bản dịch
- eo informuzado (Dịch ngược)
- eo inteligenteco (Dịch ngược)
- eo inteligento (Dịch ngược)
- eo komprenkapablo (Dịch ngược)
- eo sciigo (Dịch ngược)
- ja 聡明さ (Gợi ý tự động)
- ja 英知 (Gợi ý tự động)
- ja 理解力 (Gợi ý tự động)
- ja 知能 (Gợi ý tự động)
- ja 才能 (Gợi ý tự động)
- en intellect (Gợi ý tự động)
- ja 聡明み (Gợi ý tự động)
- ja 頭のよみ (Gợi ý tự động)
- ja 利口み (Gợi ý tự động)
- ja 知的み (Gợi ý tự động)
- en understanding (Gợi ý tự động)
- ja 知らせ (Gợi ý tự động)
- ja 通知 (Gợi ý tự động)
- en advice (Gợi ý tự động)
- en announcement (Gợi ý tự động)
- en communication (Gợi ý tự động)
- en message (Gợi ý tự động)
- en notice (Gợi ý tự động)
- en report (Gợi ý tự động)
- en notification (Gợi ý tự động)
- en tidings (Gợi ý tự động)



Babilejo