en intellectual
Pronunciation:
Bản dịch
- eo intelekta (Dịch ngược)
- eo intelektema (Dịch ngược)
- eo intelektulo (Dịch ngược)
- ja 知性の (Gợi ý tự động)
- ja 知的な (Gợi ý tự động)
- en knowledge-based (Gợi ý tự động)
- ja 知識人 (Gợi ý tự động)
- ja インテリ (Gợi ý tự động)



Babilejo