Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

eo inteligenteco

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
inteligent/ec/o
Cấu trúc dự đoán:
inteligent/e/coint/el/ig/ent/ec/oint/e/lig/ent/ec/o
Prononco per kanaoj:
インテリゲンテーツォ

Bản dịch

eo inteligenteca

Cấu trúc dự đoán:
inteligent/ec/aint/el/ig/ent/ec/aint/e/lig/ent/ec/a
Prononco per kanaoj:
インテリゲンテーツァ

Ví dụ

eo inteligenta

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
inteligent/a
Cấu trúc dự đoán:
int/el/ig/ent/aint/e/lig/ent/ain/te/lig/ent/a
Prononco per kanaoj:
インテリゲン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io inteligenta

Bản dịch

eo inteligento

Cấu trúc dự đoán:
inteligent/oint/el/ig/ent/oint/e/lig/ent/o
Prononco per kanaoj:
インテリゲン

Bản dịch

(?) inteligenteco

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog