eo instrukciado
Cấu trúc từ:
instrukci/ad/o ...Cách phát âm bằng kana:
インストルクツィアード
Substantivo (-o) instrukciado
Bản dịch
- en instruction ESPDIC
- eo instrukcio (Gợi ý tự động)
- eo komando (Gợi ý tự động)
- eo direktivo (Gợi ý tự động)
- es instrucción (Gợi ý tự động)
- es instrucción (Gợi ý tự động)
- fr instruction (Gợi ý tự động)
- nl opdracht m, f (Gợi ý tự động)
- nl instructie (Gợi ý tự động)



Babilejo