en instructor
Bản dịch
- eo asistento (Dịch ngược)
- eo instruisto (Dịch ngược)
- eo lektoro (Dịch ngược)
- eo trejnisto (Dịch ngược)
- en assistant lecturer (Gợi ý tự động)
- ja 教師 (Gợi ý tự động)
- ja 教員 (Gợi ý tự động)
- en teacher (Gợi ý tự động)
- en schoolmaster (Gợi ý tự động)
- zh 老师 (Gợi ý tự động)
- zh 师 (Gợi ý tự động)
- io lektoro (Gợi ý tự động)
- en lector (Gợi ý tự động)
- en lecturer (Gợi ý tự động)
- ja 教官 (Gợi ý tự động)
- ja トレーナー (Gợi ý tự động)
- en coach (Gợi ý tự động)
- en trainer (Gợi ý tự động)



Babilejo