en instruction
Pronunciation:
Bản dịch
- eo instrukcio PIV 2002, Reta Vortaro, Komputada Leksikono, Christian Bertin
- eo komando Komputada Leksikono
- eo direktivo PIV 2002
- es instrucción Komputeko
- es instrucción Komputeko
- fr instruction Komputeko
- nl opdracht m, f Van Dale
- nl instructie Van Dale
- ja 指令 (Gợi ý tự động)
- ja 指示 (Gợi ý tự động)
- ja 訓令 (Gợi ý tự động)
- ja 命令 (Gợi ý tự động)
- en command (Gợi ý tự động)
- en directions (Gợi ý tự động)
- en instruction (Gợi ý tự động)
- en orders (Gợi ý tự động)
- en statement (Gợi ý tự động)
- ja 指揮 (Gợi ý tự động)
- ja 号令 (Gợi ý tự động)
- ja 操作 (Gợi ý tự động)
- ja 制御コマンド (Gợi ý tự động)
- en mandate (Gợi ý tự động)
- en order (Gợi ý tự động)
- en directive (Gợi ý tự động)
- eo instruaĵo (Dịch ngược)
- eo instruado (Dịch ngược)
- eo instrukciado (Dịch ngược)
- eo instruo (Dịch ngược)
- ja 教え (Gợi ý tự động)
- ja 教訓 (Gợi ý tự động)
- en teaching (Gợi ý tự động)
- ja 指導 (Gợi ý tự động)
- zh 教育 (Gợi ý tự động)
- ja 教授 (Gợi ý tự động)
- ja 授業 (Gợi ý tự động)
- en education (Gợi ý tự động)
- ja 教えること (Gợi ý tự động)
- ja 教育すること (Gợi ý tự động)
- ja 教示すること (Gợi ý tự động)
- ja 教訓を与えること (Gợi ý tự động)



Babilejo