Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo institucio

Cấu trúc từ:
instituci/o ...
Cách phát âm bằng kana:
インティトゥツィー
Thẻ:
Substantivo (-o) institucio

Bản dịch

Ví dụ

eo institucia

Cấu trúc từ:
institu/ci/a ...
Cách phát âm bằng kana:
インティトゥツィー
Adjektivo (-a) institucia

Bản dịch

Ví dụ

eo institucii

Cấu trúc từ:
instituci/i ...
Cách phát âm bằng kana:
インティトゥツィー

Bản dịch

eo institucie

Cấu trúc từ:
instituci/e ...
Cách phát âm bằng kana:
インティトゥツィー
Adverbo (-e) institucie

Bản dịch

Cấu trúc từ:
instituci/o ...
Cách phát âm bằng kana:
インティトゥツィー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,157,953 inferencoj, 0.321 CPU-sekundoj en 0.544 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog