Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
instituci/i
Cách phát âm bằng kana:
インティトゥツィー

eo institucii

Cấu trúc từ:
instituci/i
Cách phát âm bằng kana:
インティトゥツィー
Infinitivo (-i) de verbo institucii

Bản dịch

eo institucio

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
instituci/o
Cách phát âm bằng kana:
インティトゥツィー
Substantivo (-o) institucio

Bản dịch

Ví dụ

eo institucia

Cấu trúc từ:
institu/ci/a
Cách phát âm bằng kana:
インティトゥツィー
Adjektivo (-a) institucia

Bản dịch

Ví dụ

eo institucie

Cấu trúc từ:
instituci/e
Cách phát âm bằng kana:
インティトゥツィー
Adverbo (-e) institucie

Bản dịch

(?) institucii

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,803,739 inferencoj, 0.502 CPU-sekundoj en 0.503 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog